CitizenshipAnswersUS Citizenship Test · 2025 🌐 Tiếng Việt Mua $9

Từ vựng N-400

Mọi câu trong bài thi đọc và viết đều được ghép từ những từ này. Chỉ có 64 từ để đọc và 75 từ để viết — học thuộc chúng thì không câu nào làm bạn bất ngờ được.

Những từ này được dùng ra sao

Tại buổi phỏng vấn, viên chức đưa cho bạn tối đa ba câu để đọc — bạn phải đọc đúng một câu. Sau đó bạn viết tối đa ba câu theo lời đọc — bạn phải viết đúng một câu. Cả hai đều chỉ ghép từ các danh sách bên dưới.

Hai danh sách trùng nhau ở các từ về công dân và lịch sử, nhưng không phải là một — danh sách viết còn thêm tên các tháng và nhiều địa danh hơn. Hãy học cả hai.

Khi viết, lỗi chính tả và dấu câu vẫn được chấp nhận, miễn là nghĩa vẫn rõ ràng.

Luyện tập: Đọc · Viết

Từ vựng phần đọc · 64 từ

Nhân vật
2 từ
Abraham Lincoln · George Washington
Công dân
14 từ
American flag · Bill of Rights · capital · citizen · city · Congress · country · Father of Our Country · government · President · right · Senators · state/states · White House
Địa danh
3 từ
America · United States · U.S.
Ngày lễ
7 từ
Presidents' Day · Memorial Day · Flag Day · Independence Day · Labor Day · Columbus Day · Thanksgiving
Từ để hỏi
6 từ
How · What · When · Where · Who · Why
Động từ
12 từ
can · come · do/does · elects · have/has · is/are/was/be · lives/lived · meet · name · pay · vote · want
Khác (từ chức năng)
9 từ
a · for · here · in · of · on · the · to · we
Khác (từ nội dung)
11 từ
colors · dollar bill · first · largest · many · most · north · one · people · second · south

Từ vựng phần viết · 75 từ

Nhân vật
3 từ
Adams · Lincoln · Washington
Công dân
14 từ
American Indians · capital · citizens · Civil War · Congress · Father of Our Country · flag · free · freedom of speech · President · right · Senators · state/states · White House
Địa danh
9 từ
Alaska · California · Canada · Delaware · Mexico · New York City · United States · Washington · Washington, D.C.
Tháng
7 từ
February · May · June · July · September · October · November
Ngày lễ
7 từ
Presidents' Day · Memorial Day · Flag Day · Independence Day · Labor Day · Columbus Day · Thanksgiving
Động từ
10 từ
can · come · elect · have/has · is/was/be · lives/lived · meets · pay · vote · want
Khác (từ chức năng)
10 từ
and · during · for · here · in · of · on · the · to · we
Khác (từ nội dung)
15 từ
blue · dollar bill · fifty/50 · first · largest · most · north · one · one hundred/100 · people · red · second · south · taxes · white

Được miễn thi tiếng Anh? Xem quy định 65/20 →

Sẵn sàng cho buổi phỏng vấn? Học miễn phí, hoặc mở khóa toàn bộ nội dung bằng tiếng của bạn với $9.
Mở toàn bộ · $9