CitizenshipAnswersUS Citizenship Test · 2025 🌐 Tiếng Việt Mua $9

Phỏng vấn

The officer checks your spoken English with questions about your N-400. Answers can be short. Personalize these →

Survival phrases · say them anytime

Can you please repeat the question?
Xin ông/bà nhắc lại câu hỏi được không?
Can you please speak slowly?
Xin ông/bà nói chậm hơn được không?
I don't understand.
Tôi không hiểu.
Yes. / No.
Vâng. / Không.
I don't know.
Tôi không biết.
Thank you.
Cảm ơn.

Likely interview questions

What is your full name?
Họ tên đầy đủ của bạn là gì?
Câu trả lời · Answer
My name is ______.
Tên tôi là ______.
What is your date of birth?
Ngày sinh của bạn là ngày nào?
Câu trả lời · Answer
I was born on ______.
Tôi sinh ngày ______.
What is your address?
Địa chỉ của bạn là gì?
Câu trả lời · Answer
I live at ______.
Tôi sống tại ______.
Where were you born?
Bạn sinh ra ở đâu?
Câu trả lời · Answer
I was born in ______.
Tôi sinh ra ở ______.
When did you become a permanent resident?
Bạn trở thành thường trú nhân khi nào?
Câu trả lời · Answer
I became a permanent resident in ______.
Tôi trở thành thường trú nhân vào ______.
Are you married?
Bạn đã kết hôn chưa?
Câu trả lời · Answer
Yes, I am married. / No, I am not married.
Vâng, tôi đã kết hôn. / Không, tôi chưa kết hôn.
How did you get your green card?
Bạn có thẻ xanh bằng cách nào?
Câu trả lời · Answer
Through my family. / Through my job. / Through asylum.
Qua gia đình. / Qua công việc. / Qua tị nạn.
Have you traveled outside the United States since you became a permanent resident?
Bạn có đi ra ngoài Hoa Kỳ kể từ khi trở thành thường trú nhân không?
Câu trả lời · Answer
Yes. / No.
Có. / Không.
How long were you outside the United States?
Bạn ở ngoài Hoa Kỳ trong bao lâu?
Câu trả lời · Answer
About ______ weeks. / About ______ months.
Khoảng ______ tuần. / Khoảng ______ tháng.
Một chuyến đi duy nhất kéo dài hơn 6 tháng có thể làm dấy lên câu hỏi về cư trú liên tục. Hãy trao đổi với luật sư nếu điều này áp dụng cho bạn.
Do you work?
Bạn có đi làm không?
Câu trả lời · Answer
Yes, I work at ______. / No, I am retired. / No, I am a student.
Có, tôi làm việc tại ______. / Không, tôi đã nghỉ hưu. / Không, tôi là sinh viên.
Have you ever been arrested or committed a crime?
Bạn đã từng bị bắt hoặc phạm tội chưa?
Câu trả lời · Answer
No, never.
Không, chưa bao giờ.
Have you ever been a member of the Communist Party?
Bạn đã từng là đảng viên Đảng Cộng sản chưa?
Câu trả lời · Answer
No.
Chưa.
Nếu bạn từng là thành viên của một đảng cộng sản hoặc một tổ chức thanh niên liên kết (phổ biến ở các nước thuộc khối Đông Âu cũ), bạn phải khai báo trung thực. Hãy tham khảo luật sư di trú trước khi nộp đơn N-400.
Have you ever failed to file your taxes?
Bạn đã từng không khai thuế chưa?
Câu trả lời · Answer
No. I file my taxes every year. / I do not need to file.
Chưa. Tôi khai thuế mỗi năm. / Tôi không có nghĩa vụ phải khai thuế.
Do you support the Constitution and form of government of the United States?
Bạn có ủng hộ Hiến pháp và hình thức chính quyền của Hoa Kỳ không?
Câu trả lời · Answer
Yes.
Có.
Are you willing to take the full Oath of Allegiance?
Bạn có sẵn lòng đọc trọn vẹn Lời Tuyên thệ Trung thành không?
Câu trả lời · Answer
Yes.
Có.
Do you understand what you are saying? Do you swear the information is true?
Bạn có hiểu điều mình đang nói không? Bạn có thề rằng thông tin là đúng sự thật không?
Câu trả lời · Answer
Yes, I do.
Có.
Why do you want to become a U.S. citizen?
Tại sao bạn muốn trở thành công dân Hoa Kỳ?
Câu trả lời · Answer
Because I want to be a full member of this country. / Because my family is here.
Vì tôi muốn trở thành một thành viên đầy đủ của đất nước này. / Vì gia đình tôi ở đây.
Sẵn sàng cho buổi phỏng vấn? Học miễn phí, hoặc mở khóa toàn bộ nội dung bằng tiếng của bạn với $9.
Mở toàn bộ · $9